Tiếng Nhật IT · Hạ tầng & cloud
Thuật ngữ CPU使用率 là gì?
Mức sử dụng CPU (%) (CPU utilization)
| Thuật ngữ | CPU使用率 |
|---|---|
| Cách đọc | シーピーユーしようりつ |
| Hán-Việt | SỨ DỤNG SUẤT |
| Nghĩa tiếng Việt | Mức sử dụng CPU (%) |
| Tiếng Anh | CPU utilization |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Hạ tầng & cloud |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Phần trăm năng lực CPU đang bị dùng — chỉ số đầu tiên được xem khi máy chủ chậm. Các tài nguyên khác ghép cùng kiểu: メモリ使用率, ディスク使用率.
Câu ví dụ trong công việc
夜間バッチの時間帯だけ、CPU使用率が高くなっています。
Chỉ trong khung giờ batch ban đêm thì mức dùng CPU tăng cao.
CPU使用率が八十パーセントを超えたら、アラートが飛ぶように設定しました。
Tôi đã cài để khi mức dùng CPU vượt 80% thì cảnh báo được gửi đi.