Tiếng Nhật IT · Hạ tầng & cloud
Thuật ngữ サポート切れ là gì?
Hết hạn hỗ trợ (EOL/EOS) (End of support)
| Thuật ngữ | サポート切れ |
|---|---|
| Cách đọc | サポートぎれ |
| Hán-Việt | THIẾT |
| Nghĩa tiếng Việt | Hết hạn hỗ trợ (EOL/EOS) |
| Tiếng Anh | End of support |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Hạ tầng & cloud |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Phần mềm hay thiết bị đã qua mốc nhà sản xuất ngừng hỗ trợ, không còn bản vá bảo mật. Hệ thống chạy trên OS サポート切れ là rủi ro bảo mật, nên thường kéo theo dự án リプレース hoặc nâng phiên bản.
Lưu ý & thực tế
Văn bản trang trọng dùng サポート終了 (サポートしゅうりょう), EOL (End of Life) hoặc EOS (End of Support).
Câu ví dụ trong công việc
このOSは来年サポート切れになるので、早めに対応が必要です。
OS này năm sau hết hạn hỗ trợ nên cần xử lý sớm.
サポート切れのミドルウェアを、まだ使っているサーバーがあります。
Vẫn còn máy chủ đang dùng middleware đã hết hạn hỗ trợ.