Tiếng Nhật IT · Hạ tầng & cloud

Thuật ngữ ドメイン là gì?

Tên miền (domain) (Domain (name))

Thông tin thuật ngữ ドメイン
Thuật ngữドメイン
Cách đọcドメイン
Nghĩa tiếng ViệtTên miền (domain)
Tiếng AnhDomain (name)
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônHạ tầng & cloud
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Tên miền như example.co.jp. Việc quanh ドメイン: đăng ký, gia hạn hằng năm, trỏ DNS về máy chủ. Quên gia hạn ドメイン làm cả trang web biến mất — sự cố đáng xấu hổ nhưng có thật.

Lưu ý & thực tế

Trong thiết kế phần mềm, ドメイン còn là "miền nghiệp vụ" (業務ドメイン, ドメイン知識). Ở góc hạ tầng thì gần như luôn là tên miền.

Câu ví dụ trong công việc

Tôi đã đăng ký tên miền cho dịch vụ mới.

Quên gia hạn tên miền là trang web không truy cập được nữa.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe