Tiếng Nhật IT · Hạ tầng & cloud
Thuật ngữ 冗長化 là gì?
Làm dự phòng (dư thừa có chủ đích) (Redundancy)
| Thuật ngữ | 冗長化 |
|---|---|
| Cách đọc | じょうちょうか |
| Hán-Việt | NHŨNG TRƯỜNG HOÁ |
| Nghĩa tiếng Việt | Làm dự phòng (dư thừa có chủ đích) |
| Tiếng Anh | Redundancy |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Hạ tầng & cloud |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Chuẩn bị thêm máy, đường mạng, nguồn điện dự phòng để một phần hỏng thì phần kia gánh thay, hệ thống không dừng. 冗長構成 (cấu hình có dự phòng), 二重化 (nhân đôi). Câu hỏi đầu tiên khi review thiết kế hạ tầng: ここは冗長化されていますか.
Lưu ý & thực tế
BẪY: 冗長 trong review code là "dài dòng, thừa" (nghĩa xấu, cần bỏ); 冗長化 ở hạ tầng lại là "thừa có chủ đích" để an toàn (nghĩa tốt, cần có).
Câu ví dụ trong công việc
データベースは冗長化しているので、一台止まっても大丈夫です。
Database đã có dự phòng nên một máy dừng cũng không sao.
このネットワーク機器は冗長化されていないので、単一障害点になっています。
Thiết bị mạng này không có dự phòng nên đang là điểm lỗi duy nhất.