Tiếng Nhật IT · Hạ tầng & cloud
Thuật ngữ 容量 là gì?
Dung lượng (Capacity)
| Thuật ngữ | 容量 |
|---|---|
| Cách đọc | ようりょう |
| Hán-Việt | DUNG LƯỢNG |
| Nghĩa tiếng Việt | Dung lượng |
| Tiếng Anh | Capacity |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Hạ tầng & cloud |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Lượng dữ liệu tối đa chứa được (ディスク容量, ストレージの容量), hoặc giới hạn xử lý nói chung. 容量不足 (thiếu dung lượng), 容量を増やす (tăng dung lượng). Dự trù 容量 cho vài năm tới là việc của khâu thiết kế hạ tầng.
Lưu ý & thực tế
Hán-Việt trùng tiếng Việt "dung lượng" nên dễ nhớ. Đừng nhầm với 用量 (ようりょう, liều lượng thuốc) đọc y hệt.
Câu ví dụ trong công việc
このペースだと、半年後にはディスクの容量が足りなくなります。
Với tốc độ này, nửa năm nữa dung lượng đĩa sẽ không đủ.
ストレージの容量を、今の倍に増やしてほしいと依頼がありました。
Có yêu cầu tăng dung lượng lưu trữ lên gấp đôi hiện tại.