Tiếng Nhật IT · Hạ tầng & cloud
Thuật ngữ パイプライン là gì?
Pipeline (chuỗi bước tự động: build → test → deploy) (Pipeline)
| Thuật ngữ | パイプライン |
|---|---|
| Cách đọc | パイプライン |
| Nghĩa tiếng Việt | Pipeline (chuỗi bước tự động: build → test → deploy) |
| Tiếng Anh | Pipeline |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Hạ tầng & cloud |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Chuỗi bước CI/CD được định nghĩa sẵn (GitHub Actions, GitLab CI, Jenkins…): mỗi lần push là パイプライン chạy lần lượt build, test, deploy. Một bước đỏ thì các bước sau dừng.
Câu ví dụ trong công việc
パイプラインのテストの段階で、エラーになっています。
Pipeline đang lỗi ở bước test.
デプロイの前に、セキュリティチェックをパイプラインに追加しました。
Tôi đã thêm bước kiểm tra bảo mật vào pipeline, trước bước deploy.