Tiếng Nhật IT · 開発・実装
Thuật ngữ Lập trình — 開発・実装
Tổng hợp 100 thuật ngữ tiếng Nhật cốt lõi và chuyên sâu trong mảng Lập trình (開発・実装) thuộc chuyên ngành Tiếng Nhật IT.
| Thuật ngữ (Kanji / Kana) | Nghĩa tiếng Việt & Tiếng Anh | Cấp độ |
|---|---|---|
| 実装 じっそう | Triển khai (viết code) cho chức năng Implementation | Cốt lõi |
| 改修 かいしゅう | Sửa đổi, nâng cấp (phần đã có) Modification, rework | Thường gặp |
| コードレビュー コードレビュー | Review code Code review | Thường gặp |
| リリース リリース | Phát hành Release | Cốt lõi |
| 仕様変更 しようへんこう | Thay đổi đặc tả Specification change | Thường gặp |
| ソースコード ソースコード | Mã nguồn Source code | Cốt lõi |
| 関数 かんすう | Hàm (function) Function | Cốt lõi |
| メソッド メソッド | Phương thức (method) Method | Cốt lõi |
| クラス クラス | Lớp (class) Class | Cốt lõi |
| 変数 へんすう | Biến Variable | Cốt lõi |
| 定数 ていすう | Hằng số Constant | Thường gặp |
| 引数 ひきすう | Tham số, đối số (truyền vào hàm) Argument, parameter | Cốt lõi |
| 戻り値 もどりち | Giá trị trả về Return value | Cốt lõi |
| 型 かた | Kiểu dữ liệu Type, data type | Cốt lõi |
| 配列 はいれつ | Mảng (array) Array | Cốt lõi |
| 文字列 もじれつ | Chuỗi ký tự (string) String | Cốt lõi |
| 処理 しょり | Xử lý; một đoạn logic của chương trình Processing, logic | Cốt lõi |
| 条件分岐 じょうけんぶんき | Rẽ nhánh theo điều kiện (if/else) Conditional branch | Thường gặp |
| ループ ループ | Vòng lặp Loop | Thường gặp |
| 例外 れいがい | Ngoại lệ (exception) Exception | Cốt lõi |
| 呼び出し よびだし | Gọi (hàm, API) Call, invocation | Cốt lõi |
| フラグ フラグ | Cờ (biến đánh dấu trạng thái) Flag | Thường gặp |
| ライブラリ ライブラリ | Thư viện Library | Cốt lõi |
| フレームワーク フレームワーク | Framework Framework | Thường gặp |
| null ヌル | null (không có giá trị) Null | Thường gặp |
| ハードコード ハードコード | Viết cứng giá trị vào code (hard-code) Hard-coding | Thường gặp |
| マジックナンバー マジックナンバー | Con số "ma thuật" (số viết thẳng, không rõ ý nghĩa) Magic number | Chuyên sâu |
| コンパイル コンパイル | Biên dịch Compile | Thường gặp |
| ビルド ビルド | Build (đóng gói thành bản chạy được) Build | Cốt lõi |
| 依存関係 いぞんかんけい | Quan hệ phụ thuộc (dependency) Dependency | Chuyên sâu |
| バージョンアップ バージョンアップ | Nâng phiên bản Version upgrade | Thường gặp |
| 設定ファイル せっていファイル | File cấu hình Configuration file | Thường gặp |
| 既存 きそん | Có sẵn, hiện có Existing | Cốt lõi |
| ローカル ローカル | Máy local (máy cá nhân của lập trình viên) Local (environment) | Cốt lõi |
| 入力チェック にゅうりょくチェック | Kiểm tra dữ liệu nhập (validation) Input validation | Cốt lõi |
| 共通化 きょうつうか | Gom thành phần dùng chung Extracting common code | Thường gặp |
| 非同期 ひどうき | Bất đồng bộ Asynchronous | Chuyên sâu |
| 流用 りゅうよう | Tận dụng lại (code, tài liệu có sẵn) Reuse, repurposing | Thường gặp |
| 移植 いしょく | Chuyển code sang nền tảng/ngôn ngữ khác (porting) Porting | Chuyên sâu |
| 全角 ぜんかく | Ký tự toàn khổ (full-width) Full-width character | Thường gặp |
| 半角 はんかく | Ký tự nửa khổ (half-width) Half-width character | Thường gặp |
| 文字化け もじばけ | Lỗi hiển thị chữ (mojibake) Garbled characters (mojibake) | Thường gặp |
| 指摘 してき | Góp ý, chỉ ra (điểm cần sửa) Pointing out, review comment | Cốt lõi |
| 修正 しゅうせい | Sửa (lỗi, nội dung) Fix, correction | Cốt lõi |
| 差分 さぶん | Phần khác nhau (diff) Diff, difference | Cốt lõi |
| 反映 はんえい | Đưa (thay đổi) vào, làm cho có hiệu lực Apply, reflect (changes) | Cốt lõi |
| 対応 たいおう | Xử lý, đảm nhận (một việc); hỗ trợ Handling, dealing with; support | Cốt lõi |
| 考慮漏れ こうりょもれ | Sót trường hợp (chưa tính tới) Overlooked case | Thường gặp |
| 横展開 よこてんかい | Áp dụng sang các chỗ tương tự Applying a fix across similar places | Thường gặp |
| 差し戻し さしもどし | Trả lại (để làm lại) Sending back (for rework) | Thường gặp |
| 承認 しょうにん | Duyệt, phê duyệt (approve) Approval | Thường gặp |
| 可読性 かどくせい | Tính dễ đọc (của code) Readability | Thường gặp |
| 保守性 ほしゅせい | Tính dễ bảo trì Maintainability | Chuyên sâu |
| 命名 めいめい | Đặt tên (biến, hàm, class) Naming | Cốt lõi |
| コーディング規約 コーディングきやく | Quy ước viết code Coding conventions | Thường gặp |
| コメント コメント | Comment (chú thích trong code; góp ý trên PR) Comment | Cốt lõi |
| コメントアウト コメントアウト | Comment out (tạm vô hiệu code bằng comment) Commenting out | Thường gặp |
| リファクタリング リファクタリング | Tái cấu trúc code (refactor) Refactoring | Thường gặp |
| 冗長 じょうちょう | Dài dòng, thừa Redundant, verbose | Chuyên sâu |
| 重複 ちょうふく | Trùng lặp Duplication | Thường gặp |
| 軽微 けいび | Nhỏ, không đáng kể Minor, trivial | Thường gặp |
| LGTM エルジーティーエム | LGTM — "trông ổn rồi" (đồng ý cho merge) LGTM (Looks good to me) | Chuyên sâu |
| 動作確認 どうさかくにん | Chạy thử, kiểm tra hoạt động Operation check | Cốt lõi |
| 影響範囲 えいきょうはんい | Phạm vi ảnh hưởng Scope of impact | Cốt lõi |
| 挙動 きょどう | Hành vi, cách chạy (của chương trình) Behavior | Cốt lõi |
| 想定 そうてい | Dự kiến, giả định trước Expectation, assumption | Cốt lõi |
| 箇所 かしょ | Chỗ, vị trí (trong code, tài liệu) Place, spot | Cốt lõi |
| リポジトリ リポジトリ | Repository (kho mã nguồn) Repository | Cốt lõi |
| ブランチ ブランチ | Nhánh (branch) Branch | Cốt lõi |
| コミット コミット | Commit Commit | Cốt lõi |
| プッシュ プッシュ | Push (đẩy code lên repository chung) Push | Cốt lõi |
| プルリク プルリク | Pull request (yêu cầu merge) Pull request | Cốt lõi |
| マージ マージ | Merge (gộp nhánh) Merge | Cốt lõi |
| コンフリクト コンフリクト | Xung đột (conflict) khi merge Merge conflict | Cốt lõi |
| リベース リベース | Rebase Rebase | Chuyên sâu |
| リバート リバート | Revert (huỷ commit bằng một commit đảo ngược) Revert | Chuyên sâu |
| 取り込み とりこみ | Lấy thay đổi về, gộp vào; nhập (dữ liệu) Pulling in (changes); importing (data) | Cốt lõi |
| 最新化 さいしんか | Cập nhật lên bản mới nhất Updating to the latest | Thường gặp |
| 先祖返り せんぞがえり | Code cũ quay lại, đè mất bản đã sửa Accidental reversion to old code | Chuyên sâu |
| 履歴 りれき | Lịch sử (thay đổi) History, log | Thường gặp |
| 導入 どうにゅう | Đưa vào sử dụng (công cụ, thư viện) Introduction, adoption | Thường gặp |
| 警告 けいこく | Cảnh báo (warning) Warning | Thường gặp |
| デバッグ デバッグ | Debug (tìm và sửa lỗi) Debugging | Cốt lõi |
| ログ ログ | Log (nhật ký hoạt động của chương trình) Log | Cốt lõi |
| ブレークポイント ブレークポイント | Breakpoint (điểm dừng khi debug) Breakpoint | Chuyên sâu |
| スタックトレース スタックトレース | Stack trace (dấu vết lời gọi khi lỗi) Stack trace | Chuyên sâu |
| 切り分け きりわけ | Khoanh vùng (nguyên nhân lỗi) Isolating the cause | Cốt lõi |
| 調査 ちょうさ | Điều tra, tìm hiểu (nguyên nhân) Investigation | Cốt lõi |
| 特定 とくてい | Xác định (chính xác) Identifying, pinpointing | Cốt lõi |
| 回避策 かいひさく | Cách né lỗi tạm thời (workaround) Workaround | Thường gặp |
| メモリリーク メモリリーク | Rò rỉ bộ nhớ Memory leak | Chuyên sâu |
| 性能 せいのう | Hiệu năng (performance) Performance | Thường gặp |
| 高速化 こうそくか | Tăng tốc (tối ưu cho nhanh hơn) Speeding up, optimization | Thường gặp |
| ボトルネック ボトルネック | Nút thắt cổ chai Bottleneck | Chuyên sâu |
| レスポンス レスポンス | Phản hồi; thời gian phản hồi Response | Thường gặp |
| キャッシュ キャッシュ | Cache (bộ nhớ đệm) Cache | Thường gặp |
| クエリ クエリ | Câu truy vấn (query) Query | Thường gặp |
| 技術的負債 ぎじゅつてきふさい | Nợ kỹ thuật Technical debt | Chuyên sâu |
| 静的解析 せいてきかいせき | Phân tích tĩnh (lint) Static analysis | Chuyên sâu |
| 環境依存 かんきょういぞん | Phụ thuộc môi trường Environment-dependent | Chuyên sâu |