Tiếng Nhật IT · Lập trình
Thuật ngữ 軽微 là gì?
Nhỏ, không đáng kể (Minor, trivial)
| Thuật ngữ | 軽微 |
|---|---|
| Cách đọc | けいび |
| Hán-Việt | KHINH VI |
| Nghĩa tiếng Việt | Nhỏ, không đáng kể |
| Tiếng Anh | Minor, trivial |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Lập trình |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Mức độ nhẹ: 軽微な修正 (sửa nhỏ), 軽微な不具合 (lỗi nhỏ). Hay dùng để báo trước "chỉ là sửa nhỏ" khi nhờ review nhanh.
Lưu ý & thực tế
Đừng tự cho là "軽微" rồi bỏ qua review — ở Nhật sửa nhỏ vẫn phải qua review và kiểm tra như thường.
Câu ví dụ trong công việc
軽微な修正なので、確認だけお願いします。
Chỉ là sửa nhỏ, nhờ anh xem qua giúp.
表示の崩れは軽微ですが、リリース前に直します。
Lỗi vỡ giao diện chỉ là nhỏ nhưng tôi sẽ sửa trước khi release.