Tiếng Nhật IT · Lập trình
Thuật ngữ 横展開 là gì?
Áp dụng sang các chỗ tương tự (Applying a fix across similar places)
| Thuật ngữ | 横展開 |
|---|---|
| Cách đọc | よこてんかい |
| Hán-Việt | HOẠNH TRIỂN KHAI |
| Nghĩa tiếng Việt | Áp dụng sang các chỗ tương tự |
| Tiếng Anh | Applying a fix across similar places |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Lập trình |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Tìm lỗi hoặc cách sửa tương tự ở các chỗ cùng kiểu rồi sửa luôn. Sửa xong một bug, câu hỏi tiếp theo của leader Nhật thường là: 横展開は? (đã rà các chỗ tương tự chưa?).
Lưu ý & thực tế
Dịch thẳng "triển khai ngang" sẽ khó hiểu; nghĩa thật là "rà và áp dụng cho các chỗ giống vậy".
Câu ví dụ trong công việc
同じ不具合がほかの画面にもないか、横展開して確認してください。
Hãy rà sang các màn hình khác xem có cùng lỗi không.
今回の修正は、似ている機能にも横展開しました。
Bản sửa lần này tôi đã áp dụng luôn cho các chức năng tương tự.