Tiếng Nhật IT · Lập trình
Thuật ngữ リファクタリング là gì?
Tái cấu trúc code (refactor) (Refactoring)
| Thuật ngữ | リファクタリング |
|---|---|
| Cách đọc | リファクタリング |
| Nghĩa tiếng Việt | Tái cấu trúc code (refactor) |
| Tiếng Anh | Refactoring |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Lập trình |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Sửa cấu trúc code cho gọn, dễ đọc hơn mà KHÔNG đổi hành vi bên ngoài. Vì không thêm chức năng nên phải giải thích được với leader vì sao cần, và phải có test để chắc không làm hỏng gì.
Lưu ý & thực tế
Hay nói tắt リファクタ. Gộp リファクタリング chung với sửa chức năng trong một プルリク làm 差分 khó review — nên tách riêng.
Câu ví dụ trong công việc
機能を追加する前に、まずリファクタリングさせてください。
Trước khi thêm chức năng, cho tôi refactor trước đã.
このプルリクはリファクタリングだけなので、動作は変わりません。
Pull request này chỉ refactor nên hoạt động không thay đổi.