Tiếng Nhật IT · Lập trình
Thuật ngữ 差分 là gì?
Phần khác nhau (diff) (Diff, difference)
| Thuật ngữ | 差分 |
|---|---|
| Cách đọc | さぶん |
| Hán-Việt | SAI PHÂN |
| Nghĩa tiếng Việt | Phần khác nhau (diff) |
| Tiếng Anh | Diff, difference |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Lập trình |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Chỗ thay đổi giữa hai phiên bản (git diff). Reviewer xem 差分 để biết bạn đã sửa gì; với tài liệu cũng dùng: 差分を赤字で示す (đánh dấu phần sửa bằng chữ đỏ).
Câu ví dụ trong công việc
差分が大きすぎるので、プルリクを分けてもらえますか。
Diff lớn quá, anh tách pull request ra được không?
前回のレビューからの差分だけ見ていただければ大丈夫です。
Anh chỉ cần xem phần thay đổi so với lần review trước là được.