Tiếng Nhật IT · Lập trình
Thuật ngữ 調査 là gì?
Điều tra, tìm hiểu (nguyên nhân) (Investigation)
| Thuật ngữ | 調査 |
|---|---|
| Cách đọc | ちょうさ |
| Hán-Việt | ĐIỀU TRA |
| Nghĩa tiếng Việt | Điều tra, tìm hiểu (nguyên nhân) |
| Tiếng Anh | Investigation |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Lập trình |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Tìm hiểu nguyên nhân lỗi hoặc cách làm một việc. Trong 朝会 rất hay nghe: 〇〇の不具合を調査中です (đang điều tra lỗi 〇〇). Ghép thành 原因調査, 影響調査 (điều tra ảnh hưởng), 技術調査.
Lưu ý & thực tế
Báo 調査中 thì nên kèm dự kiến khi nào có kết quả — leader Nhật thường hỏi ngay "いつ頃わかりますか".
Câu ví dụ trong công việc
現在、原因を調査しています。
Hiện tôi đang điều tra nguyên nhân.
調査の結果、設定ファイルの記述ミスが原因でした。
Điều tra xong thì nguyên nhân là ghi sai trong file cấu hình.