Tiếng Nhật IT · Lập trình

Thuật ngữ コンフリクト là gì?

Xung đột (conflict) khi merge (Merge conflict)

Thông tin thuật ngữ コンフリクト
Thuật ngữコンフリクト
Cách đọcコンフリクト
Nghĩa tiếng ViệtXung đột (conflict) khi merge
Tiếng AnhMerge conflict
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônLập trình
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Hai người sửa cùng một chỗ nên Git không tự gộp được, phải chọn bằng tay. Hay nghe: コンフリクトが発生する, コンフリクトを解消する (giải quyết conflict). Trong chat hay nói tắt コンフリ.

Lưu ý & thực tế

Văn viết trang trọng hơn dùng 競合 (きょうごう) — cùng nghĩa "conflict".

Câu ví dụ trong công việc

Định merge thì bị conflict.

Tôi đã giải quyết conflict, nhờ anh review lại lần nữa.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe