Tiếng Nhật IT · Lập trình
Thuật ngữ 挙動 là gì?
Hành vi, cách chạy (của chương trình) (Behavior)
| Thuật ngữ | 挙動 |
|---|---|
| Cách đọc | きょどう |
| Hán-Việt | CỬ ĐỘNG |
| Nghĩa tiếng Việt | Hành vi, cách chạy (của chương trình) |
| Tiếng Anh | Behavior |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Lập trình |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Cách chương trình thực sự chạy và phản ứng. Rất hay dùng khi báo lỗi: 挙動がおかしい (chạy kỳ lạ), 想定と違う挙動 (chạy khác dự kiến).
Lưu ý & thực tế
Tiếng Việt "cử động" là cử động cơ thể; 挙動 trong IT là "behavior". Văn nói cũng dùng 動き (うごき) với nghĩa gần như vậy.
Câu ví dụ trong công việc
検索ボタンを押したときの挙動がおかしいです。
Khi bấm nút tìm kiếm thì chạy không bình thường.
ブラウザによって挙動が違うので、調査しています。
Mỗi trình duyệt chạy một kiểu nên tôi đang điều tra.