Tiếng Nhật IT · Lập trình
Thuật ngữ 動作確認 là gì?
Chạy thử, kiểm tra hoạt động (Operation check)
| Thuật ngữ | 動作確認 |
|---|---|
| Cách đọc | どうさかくにん |
| Hán-Việt | ĐỘNG TÁC XÁC NHẬN |
| Nghĩa tiếng Việt | Chạy thử, kiểm tra hoạt động |
| Tiếng Anh | Operation check |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Lập trình |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Tự chạy thử xem chức năng có hoạt động đúng không, nhẹ hơn một vòng test chính thức. Lập trình viên làm sau khi 実装 hoặc 修正, trước khi gửi review.
Câu ví dụ trong công việc
修正が終わったので、動作確認をお願いできますか。
Tôi sửa xong rồi, anh chạy thử giúp được không?
iPhoneとAndroidの両方で動作確認しました。
Tôi đã chạy thử trên cả iPhone lẫn Android.