Tiếng Nhật IT · Lập trình
Thuật ngữ 重複 là gì?
Trùng lặp (Duplication)
| Thuật ngữ | 重複 |
|---|---|
| Cách đọc | ちょうふく |
| Hán-Việt | TRÙNG PHỨC |
| Nghĩa tiếng Việt | Trùng lặp |
| Tiếng Anh | Duplication |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Lập trình |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Cùng một thứ xuất hiện hai lần: code trùng (コードの重複), dữ liệu trùng (重複データ), đăng ký trùng (重複登録). Bấm nút hai lần sinh ra 重複登録 là lỗi kinh điển.
Lưu ý & thực tế
Đọc ちょうふく là chuẩn, nhưng じゅうふく cũng rất phổ biến và được chấp nhận.
Câu ví dụ trong công việc
ボタンを二回押すと、データが重複して登録されます。
Bấm nút hai lần thì dữ liệu bị đăng ký trùng.
コードの重複を減らすために、共通化しました。
Để giảm code trùng lặp, tôi đã gom thành phần dùng chung.