Tiếng Nhật IT · Lập trình

Thuật ngữ コメント là gì?

Comment (chú thích trong code; góp ý trên PR) (Comment)

Thông tin thuật ngữ コメント
Thuật ngữコメント
Cách đọcコメント
Nghĩa tiếng ViệtComment (chú thích trong code; góp ý trên PR)
Tiếng AnhComment
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônLập trình
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Hai nghĩa hay gặp: chú thích viết trong code, và góp ý viết trên プルリク. Review ở Nhật hay yêu cầu comment giải thích "vì sao làm vậy" chứ không chỉ "làm gì".

Câu ví dụ trong công việc

Đoạn xử lý phức tạp, anh thêm comment vào nhé.

Tôi đã để lại comment trên pull request, nhờ anh xem giúp.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe