Tiếng Nhật IT · Lập trình
Thuật ngữ レスポンス là gì?
Phản hồi; thời gian phản hồi (Response)
| Thuật ngữ | レスポンス |
|---|---|
| Cách đọc | レスポンス |
| Nghĩa tiếng Việt | Phản hồi; thời gian phản hồi |
| Tiếng Anh | Response |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Lập trình |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Hai nghĩa hay gặp: dữ liệu server trả về (APIのレスポンス), và tốc độ phản hồi (レスポンスが遅い = phản hồi chậm). Nghe ngữ cảnh mà hiểu.
Câu ví dụ trong công việc
APIのレスポンスに、必要な項目が入っていません。
Dữ liệu API trả về đang thiếu trường cần thiết.
画面のレスポンスが遅いと、お客様から問い合わせがありました。
Khách hàng phản ánh là màn hình phản hồi chậm.