Tiếng Nhật IT · Lập trình
Thuật ngữ 非同期 là gì?
Bất đồng bộ (Asynchronous)
| Thuật ngữ | 非同期 |
|---|---|
| Cách đọc | ひどうき |
| Hán-Việt | PHI ĐỒNG KỲ |
| Nghĩa tiếng Việt | Bất đồng bộ |
| Tiếng Anh | Asynchronous |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Lập trình |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Gửi yêu cầu xong không đứng chờ kết quả mà làm việc khác, khi có kết quả mới xử lý tiếp (async/await, Promise). Ngược lại là 同期 (đồng bộ).
Lưu ý & thực tế
Đừng nhầm 同期 (どうき) "đồng bộ" trong code với 同期 "người vào công ty cùng đợt" — cùng chữ, cùng cách đọc.
Câu ví dụ trong công việc
メール送信は時間がかかるので、非同期で処理しています。
Gửi email tốn thời gian nên đang xử lý bất đồng bộ.
非同期の処理は順番が保証されないので、注意してください。
Xử lý bất đồng bộ không đảm bảo thứ tự, anh chú ý nhé.