Tiếng Nhật IT · Lập trình
Thuật ngữ クエリ là gì?
Câu truy vấn (query) (Query)
| Thuật ngữ | クエリ |
|---|---|
| Cách đọc | クエリ |
| Nghĩa tiếng Việt | Câu truy vấn (query) |
| Tiếng Anh | Query |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Lập trình |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Câu lệnh gửi tới database để lấy hoặc ghi dữ liệu (SQL). クエリが重い (query chậm) là nguyên nhân hàng đầu khiến màn hình chậm.
Lưu ý & thực tế
Cũng viết クエリー. Bên tìm kiếm/SEO thì クエリ là từ khoá người dùng gõ vào.
Câu ví dụ trong công việc
このクエリは時間がかかるので、見直しが必要です。
Câu query này tốn thời gian, cần xem lại.
実際に発行されているクエリを、ログで確認しました。
Tôi đã xem trong log các câu query thực tế được gửi đi.