Tiếng Nhật IT · Lập trình
Thuật ngữ 切り分け là gì?
Khoanh vùng (nguyên nhân lỗi) (Isolating the cause)
| Thuật ngữ | 切り分け |
|---|---|
| Cách đọc | きりわけ |
| Hán-Việt | THIẾT PHÂN |
| Nghĩa tiếng Việt | Khoanh vùng (nguyên nhân lỗi) |
| Tiếng Anh | Isolating the cause |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Lập trình |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Thu hẹp dần xem lỗi nằm ở đâu: phía app hay phía server, code hay dữ liệu, môi trường hay chương trình. Từ khoá quan trọng khi điều tra lỗi: 原因の切り分け, 切り分けができた (đã khoanh vùng được).
Lưu ý & thực tế
Nghĩa gốc là "cắt ra, chia ra" (thịt, rau). Trong IT hay gặp nhất là khoanh vùng nguyên nhân; ngoài ra còn dùng cho việc chia tách phạm vi, công việc (タスクの切り分け).
Câu ví dụ trong công việc
まず、フロントとサーバーのどちらの問題か、切り分けをお願いします。
Trước hết nhờ anh khoanh vùng xem lỗi ở phía front hay phía server.
切り分けの結果、データの問題だとわかりました。
Khoanh vùng xong thì biết là do dữ liệu.