Tiếng Nhật IT · Lập trình

Thuật ngữ コメントアウト là gì?

Comment out (tạm vô hiệu code bằng comment) (Commenting out)

Thông tin thuật ngữ コメントアウト
Thuật ngữコメントアウト
Cách đọcコメントアウト
Nghĩa tiếng ViệtComment out (tạm vô hiệu code bằng comment)
Tiếng AnhCommenting out
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônLập trình
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Biến một đoạn code thành comment để nó tạm không chạy. Để lại code đã コメントアウト khi プッシュ là góp ý review quen thuộc: không dùng nữa thì xoá, Git đã giữ lịch sử rồi.

Câu ví dụ trong công việc

Vẫn còn code bị comment out, anh xoá đi nhé.

Để debug, tôi tạm comment out đoạn xử lý này.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe