Tiếng Nhật IT · Lập trình
Thuật ngữ 性能 là gì?
Hiệu năng (performance) (Performance)
| Thuật ngữ | 性能 |
|---|---|
| Cách đọc | せいのう |
| Hán-Việt | TÍNH NĂNG |
| Nghĩa tiếng Việt | Hiệu năng (performance) |
| Tiếng Anh | Performance |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Lập trình |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Chương trình chạy nhanh hay chậm, chịu tải được bao nhiêu. 性能テスト (test hiệu năng), 性能要件 (yêu cầu hiệu năng, vd màn hình phải hiện trong 3 giây), 性能が出ない (không đạt hiệu năng).
Lưu ý & thực tế
BẪY: tiếng Việt "tính năng" là chức năng (= 機能 きのう), còn 性能 là "hiệu năng". Nói nhầm hai từ này là sai nghĩa hoàn toàn.
Câu ví dụ trong công việc
データが増えると、検索の性能が落ちます。
Dữ liệu tăng lên thì hiệu năng tìm kiếm giảm.
性能に問題がないか、本番と同じ件数のデータで確認します。
Tôi sẽ kiểm tra hiệu năng có vấn đề gì không bằng lượng dữ liệu giống production.