Tiếng Nhật IT · Lập trình
Thuật ngữ 処理 là gì?
Xử lý; một đoạn logic của chương trình (Processing, logic)
| Thuật ngữ | 処理 |
|---|---|
| Cách đọc | しょり |
| Hán-Việt | XỬ LÝ |
| Nghĩa tiếng Việt | Xử lý; một đoạn logic của chương trình |
| Tiếng Anh | Processing, logic |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Lập trình |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Từ dùng nhiều nhất khi nói về code: một đoạn logic làm một việc gì đó. 登録処理 (xử lý đăng ký), エラー処理 (xử lý lỗi), 処理が重い (xử lý chậm), 処理を追加する (thêm logic).
Lưu ý & thực tế
Người Nhật nói "この処理" để chỉ một đoạn code cụ thể — dịch là "đoạn xử lý này", "logic này" thì sát hơn "việc xử lý này".
Câu ví dụ trong công việc
ボタンを押したあとの処理を追加しました。
Tôi đã thêm phần xử lý sau khi bấm nút.
この処理は時間がかかるので、非同期で実行しています。
Đoạn xử lý này tốn thời gian nên đang cho chạy bất đồng bộ.