Tiếng Nhật IT · Lập trình
Thuật ngữ マジックナンバー là gì?
Con số "ma thuật" (số viết thẳng, không rõ ý nghĩa) (Magic number)
| Thuật ngữ | マジックナンバー |
|---|---|
| Cách đọc | マジックナンバー |
| Nghĩa tiếng Việt | Con số "ma thuật" (số viết thẳng, không rõ ý nghĩa) |
| Tiếng Anh | Magic number |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Lập trình |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Con số xuất hiện trơ trọi trong code mà người đọc không biết nó nghĩa là gì, vd if (status == 3). Cách sửa thường là đặt thành 定数 có tên rõ ràng.
Câu ví dụ trong công việc
このマジックナンバーは何を意味していますか。
Con số này mang ý nghĩa gì vậy anh?
マジックナンバーを避けて、意味のわかる名前の定数を使いましょう。
Tránh số viết thẳng, hãy dùng hằng số có tên dễ hiểu.