Tiếng Nhật IT · Lập trình
Thuật ngữ デバッグ là gì?
Debug (tìm và sửa lỗi) (Debugging)
| Thuật ngữ | デバッグ |
|---|---|
| Cách đọc | デバッグ |
| Nghĩa tiếng Việt | Debug (tìm và sửa lỗi) |
| Tiếng Anh | Debugging |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Lập trình |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Tìm nguyên nhân lỗi và sửa: đặt ブレークポイント, in ログ, chạy từng bước. Debug xong nhớ xoá log và code tạm trước khi プッシュ.
Câu ví dụ trong công việc
原因がわからないので、デバッグして確認します。
Chưa rõ nguyên nhân nên tôi sẽ debug để kiểm tra.
デバッグ用のログが残っているので、削除してください。
Vẫn còn log dùng để debug, anh xoá đi nhé.