Tiếng Nhật IT · Lập trình
Thuật ngữ 冗長 là gì?
Dài dòng, thừa (Redundant, verbose)
| Thuật ngữ | 冗長 |
|---|---|
| Cách đọc | じょうちょう |
| Hán-Việt | NHŨNG TRƯỜNG |
| Nghĩa tiếng Việt | Dài dòng, thừa |
| Tiếng Anh | Redundant, verbose |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Lập trình |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Code viết dài hơn mức cần, có phần thừa. Góp ý review hay gặp: この書き方は冗長です (cách viết này thừa). Riêng bên hạ tầng, 冗長化 lại là "dự phòng" (cố ý có thêm server dự phòng).
Câu ví dụ trong công việc
この条件分岐は冗長なので、もっと短く書けます。
Đoạn rẽ nhánh này thừa, có thể viết ngắn hơn.
冗長な処理を削除したら、コードがすっきりしました。
Xoá phần xử lý thừa đi thì code gọn hẳn.