Tiếng Nhật IT · Lập trình

Thuật ngữ 履歴(りれき) là gì?

Lịch sử (thay đổi) (History, log)

Thông tin thuật ngữ 履歴
Thuật ngữ履歴
Cách đọcりれき
Hán-ViệtLÝ LỊCH
Nghĩa tiếng ViệtLịch sử (thay đổi)
Tiếng AnhHistory, log
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônLập trình
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Danh sách thay đổi theo thời gian: コミット履歴, 変更履歴 (bảng ghi thay đổi ở đầu tài liệu Nhật), 操作履歴 (lịch sử thao tác).

Lưu ý & thực tế

Tiếng Việt "lý lịch" là hồ sơ cá nhân; 履歴 trong IT là "history". (CV tiếng Nhật thì gọi là 履歴書.)

Câu ví dụ trong công việc

Xem lịch sử commit là biết thay đổi lúc nào.

Cập nhật tài liệu thiết kế xong thì ghi cả vào bảng lịch sử thay đổi.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe