Tiếng Nhật IT · Lập trình
Thuật ngữ 流用 là gì?
Tận dụng lại (code, tài liệu có sẵn) (Reuse, repurposing)
| Thuật ngữ | 流用 |
|---|---|
| Cách đọc | りゅうよう |
| Hán-Việt | LƯU DỤNG |
| Nghĩa tiếng Việt | Tận dụng lại (code, tài liệu có sẵn) |
| Tiếng Anh | Reuse, repurposing |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Lập trình |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Lấy code hay tài liệu đã có, sửa lại một chút để dùng cho việc khác. Rất hay gặp ở công ty SI Nhật: lấy màn hình cũ 流用 để làm màn hình mới.
Lưu ý & thực tế
Khi 流用 nhớ sửa hết tên biến, comment, chữ trên màn hình — sót lại tên chức năng cũ là lỗi review rất hay bị 指摘.
Câu ví dụ trong công việc
似ている画面があるので、そのソースコードを流用して作ります。
Có màn hình tương tự nên tôi tận dụng mã nguồn của nó để làm.
流用元の不要な処理が残っているので、削除してください。
Vẫn còn sót xử lý thừa của chỗ gốc mình lấy về, anh xoá đi nhé.