Tiếng Nhật IT · Lập trình
Thuật ngữ 対応 là gì?
Xử lý, đảm nhận (một việc); hỗ trợ (Handling, dealing with; support)
| Thuật ngữ | 対応 |
|---|---|
| Cách đọc | たいおう |
| Hán-Việt | ĐỐI ỨNG |
| Nghĩa tiếng Việt | Xử lý, đảm nhận (một việc); hỗ trợ |
| Tiếng Anh | Handling, dealing with; support |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Lập trình |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Một trong những từ nghe nhiều nhất ở công ty IT Nhật. 対応します (em xử lý), 対応中 (đang xử lý), 対応済み (đã xong), 未対応 (chưa xử lý), スマホ対応 (hỗ trợ điện thoại).
Lưu ý & thực tế
Nghĩa rất rộng — tuỳ câu mà dịch là "xử lý", "hỗ trợ" hay "tương thích". Trên Slack trả lời ngắn "対応します" là nhận việc.
Câu ví dụ trong công việc
この件は私が対応します。
Việc này để tôi xử lý.
残りの指摘は、まだ対応中です。
Những góp ý còn lại tôi vẫn đang xử lý.