Tiếng Nhật IT · Lập trình

Thuật ngữ 保守性(ほしゅせい) là gì?

Tính dễ bảo trì (Maintainability)

Thông tin thuật ngữ 保守性
Thuật ngữ保守性
Cách đọcほしゅせい
Hán-ViệtBẢO THỦ TÍNH
Nghĩa tiếng ViệtTính dễ bảo trì
Tiếng AnhMaintainability
Cấp độChuyên sâu
Mảng chuyên mônLập trình
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Mức độ dễ sửa, dễ mở rộng code về sau. Hay nghe khi bàn cách viết: 保守性を考えると、こちらのほうがいい (xét về bảo trì thì cách này tốt hơn).

Lưu ý & thực tế

保守 ở đây là "bảo trì" (運用保守 = vận hành và bảo trì), không phải "bảo thủ" như tiếng Việt.

Câu ví dụ trong công việc

Xét về bảo trì, hãy đưa các giá trị cấu hình ra ngoài code.

Hiện tại vẫn chạy, nhưng có vấn đề về khả năng bảo trì.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe