Tiếng Nhật IT · Lập trình
Thuật ngữ 依存関係 là gì?
Quan hệ phụ thuộc (dependency) (Dependency)
| Thuật ngữ | 依存関係 |
|---|---|
| Cách đọc | いぞんかんけい |
| Hán-Việt | Y TỒN QUAN HỆ |
| Nghĩa tiếng Việt | Quan hệ phụ thuộc (dependency) |
| Tiếng Anh | Dependency |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Lập trình |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Phần mềm này cần thư viện kia mới chạy được. Đổi phiên bản một thư viện có thể làm hỏng những chỗ phụ thuộc vào nó, nên trước khi バージョンアップ phải xem 依存関係.
Lưu ý & thực tế
依存 thường đọc いぞん; cách đọc gốc いそん cũng có, nhưng ở công ty IT gần như luôn nghe いぞん.
Câu ví dụ trong công việc
ライブラリの依存関係が複雑で、バージョンアップに時間がかかっています。
Quan hệ phụ thuộc giữa các thư viện phức tạp nên việc nâng phiên bản đang tốn thời gian.
依存関係を整理してから、不要なパッケージを削除しました。
Tôi rà lại các phụ thuộc rồi xoá những package không cần.