Tiếng Nhật IT · Lập trình
Thuật ngữ フレームワーク là gì?
Framework (Framework)
| Thuật ngữ | フレームワーク |
|---|---|
| Cách đọc | フレームワーク |
| Nghĩa tiếng Việt | Framework |
| Tiếng Anh | Framework |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Lập trình |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Bộ khung có sẵn quy định cách tổ chức code (Spring, Laravel, React…). Khác ライブラリ ở chỗ: ライブラリ là mình gọi nó, còn フレームワーク gọi code của mình theo quy tắc của nó.
Câu ví dụ trong công việc
このプロジェクトでは、フレームワークのルールに沿って実装してください。
Trong dự án này, hãy viết code theo đúng quy tắc của framework.
フレームワークのバージョンが古く、サポートがすでに終了しています。
Phiên bản framework đã cũ, đã hết được hỗ trợ.