Tiếng Nhật IT · Lập trình
Thuật ngữ 変数 là gì?
Biến (Variable)
| Thuật ngữ | 変数 |
|---|---|
| Cách đọc | へんすう |
| Hán-Việt | BIẾN SỐ |
| Nghĩa tiếng Việt | Biến |
| Tiếng Anh | Variable |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Lập trình |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Tên đặt cho một chỗ lưu giá trị trong chương trình. Review ở Nhật rất hay góp ý tên biến (変数名): tên phải cho biết nó chứa gì, tránh kiểu a, tmp, data.
Câu ví dụ trong công việc
この変数は使われていないので、削除してください。
Biến này không được dùng, anh xoá đi nhé.
変数名を見ただけで、中身がわかるようにしましょう。
Hãy đặt tên sao cho chỉ nhìn tên biến là biết bên trong chứa gì.