Tiếng Nhật IT · Lập trình
Thuật ngữ キャッシュ là gì?
Cache (bộ nhớ đệm) (Cache)
| Thuật ngữ | キャッシュ |
|---|---|
| Cách đọc | キャッシュ |
| Nghĩa tiếng Việt | Cache (bộ nhớ đệm) |
| Tiếng Anh | Cache |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Lập trình |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Lưu tạm kết quả để lần sau lấy nhanh hơn. Câu kinh điển khi khách báo chưa thấy thay đổi: キャッシュをクリアしてください (xoá cache đi ạ).
Lưu ý & thực tế
Cùng cách viết với キャッシュ = tiền mặt (cash, như trong キャッシュレス) — ngữ cảnh khác hẳn nên ít khi nhầm.
Câu ví dụ trong công việc
画面が更新されない場合は、ブラウザのキャッシュを削除してください。
Nếu màn hình không cập nhật thì hãy xoá cache của trình duyệt.
古いキャッシュが残っていて、修正前の画面が表示されていました。
Do cache cũ còn sót nên màn hình vẫn hiện bản trước khi sửa.