Tiếng Nhật IT · Lập trình
Thuật ngữ 想定 là gì?
Dự kiến, giả định trước (Expectation, assumption)
| Thuật ngữ | 想定 |
|---|---|
| Cách đọc | そうてい |
| Hán-Việt | TƯỞNG ĐỊNH |
| Nghĩa tiếng Việt | Dự kiến, giả định trước |
| Tiếng Anh | Expectation, assumption |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Lập trình |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Điều đã tính trước là sẽ xảy ra. 想定どおり (đúng như dự kiến), 想定外 (ngoài dự kiến), 想定していない (chưa tính tới). "想定外のデータ" thường là đầu mối của một 考慮漏れ.
Câu ví dụ trong công việc
想定どおりに動いています。
Đang chạy đúng như dự kiến.
想定外のデータが入ってきて、エラーになりました。
Có dữ liệu ngoài dự kiến đi vào nên bị lỗi.