Tiếng Nhật IT · Lập trình
Thuật ngữ 条件分岐 là gì?
Rẽ nhánh theo điều kiện (if/else) (Conditional branch)
| Thuật ngữ | 条件分岐 |
|---|---|
| Cách đọc | じょうけんぶんき |
| Hán-Việt | ĐIỀU KIỆN PHÂN KỲ |
| Nghĩa tiếng Việt | Rẽ nhánh theo điều kiện (if/else) |
| Tiếng Anh | Conditional branch |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Lập trình |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Đoạn code chọn hướng xử lý tuỳ điều kiện (if, switch). Reviewer hay góp ý khi 条件分岐 lồng nhau quá sâu (ネストが深い), khó đọc.
Câu ví dụ trong công việc
会員かどうかで、条件分岐を追加しました。
Tôi đã thêm rẽ nhánh theo việc người dùng có phải hội viên hay không.
条件分岐が多すぎて、処理の流れが読みにくいです。
Rẽ nhánh nhiều quá nên khó theo dõi luồng xử lý.