Tiếng Nhật IT · Lập trình
Thuật ngữ 差し戻し là gì?
Trả lại (để làm lại) (Sending back (for rework))
| Thuật ngữ | 差し戻し |
|---|---|
| Cách đọc | さしもどし |
| Hán-Việt | SAI LỆ |
| Nghĩa tiếng Việt | Trả lại (để làm lại) |
| Tiếng Anh | Sending back (for rework) |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Lập trình |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Reviewer hoặc người duyệt trả lại để sửa vì chưa đạt. Dùng cho cả プルリク lẫn tài liệu, đơn xin duyệt.
Câu ví dụ trong công việc
テストが不十分だったため、プルリクが差し戻しになりました。
Vì test chưa đủ nên pull request bị trả lại.
指摘が多かったので、設計書は差し戻しになりました。
Bị góp ý nhiều quá nên tài liệu thiết kế bị trả lại.