Tiếng Nhật IT · Lập trình
Thuật ngữ リベース là gì?
Rebase (Rebase)
| Thuật ngữ | リベース |
|---|---|
| Cách đọc | リベース |
| Nghĩa tiếng Việt | Rebase |
| Tiếng Anh | Rebase |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Lập trình |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Đặt lại các コミット của nhánh mình lên trên bản mới nhất của nhánh gốc để lịch sử thẳng hàng. Mỗi team quy định khác nhau: cập nhật nhánh bằng リベース hay bằng マージ.
Lưu ý & thực tế
リベース làm thay đổi lịch sử — nhánh đã プッシュ và có người khác dùng chung thì phải hỏi team trước khi push đè (force push).
Câu ví dụ trong công việc
mainの最新に合わせて、リベースしておきました。
Tôi đã rebase theo bản mới nhất của main rồi.
このチームでは、マージではなくリベースでブランチを最新化しています。
Team này cập nhật nhánh bằng rebase chứ không dùng merge.