Tiếng Nhật IT · Lập trình
Thuật ngữ 半角 là gì?
Ký tự nửa khổ (half-width) (Half-width character)
| Thuật ngữ | 半角 |
|---|---|
| Cách đọc | はんかく |
| Hán-Việt | BÁN GIÁC |
| Nghĩa tiếng Việt | Ký tự nửa khổ (half-width) |
| Tiếng Anh | Half-width character |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Lập trình |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Ký tự chiếm nửa ô: chữ số, chữ cái Latin, ký hiệu ASCII, và cả Katakana nửa khổ (アイウ). Email, mật khẩu, mã bưu điện thường chỉ nhận 半角.
Câu ví dụ trong công việc
パスワードは半角英数字で入力してください。
Mật khẩu vui lòng nhập bằng chữ và số nửa khổ.
半角スペースが入っていたため、検索に引っかかりませんでした。
Vì có dính dấu cách nửa khổ nên tìm kiếm không ra.