Tiếng Nhật IT · Lập trình
Thuật ngữ 引数 là gì?
Tham số, đối số (truyền vào hàm) (Argument, parameter)
| Thuật ngữ | 引数 |
|---|---|
| Cách đọc | ひきすう |
| Hán-Việt | DẪN SỐ |
| Nghĩa tiếng Việt | Tham số, đối số (truyền vào hàm) |
| Tiếng Anh | Argument, parameter |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Lập trình |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Giá trị truyền vào khi gọi 関数 hoặc メソッド. Hay gặp: 引数を渡す (truyền tham số), 引数が足りない (thiếu tham số).
Lưu ý & thực tế
Đọc là ひきすう, không phải いんすう (いんすう là 因数, "thừa số" trong toán). Chữ 引 đọc âm Kun nên từ này không ghép Hán-Việt như từ Hán thông thường.
Câu ví dụ trong công việc
この関数には、引数としてユーザーIDを渡します。
Hàm này nhận user ID làm tham số.
引数が足りないため、エラーになっています。
Bị lỗi vì thiếu tham số.