Tiếng Nhật IT · Lập trình
Thuật ngữ ソースコード là gì?
Mã nguồn (Source code)
| Thuật ngữ | ソースコード |
|---|---|
| Cách đọc | ソースコード |
| Nghĩa tiếng Việt | Mã nguồn |
| Tiếng Anh | Source code |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Lập trình |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Toàn bộ code chương trình do người viết ra. Trong công việc hay nói tắt là ソース (ソースを見る = đọc code) hoặc chỉ コード.
Lưu ý & thực tế
ソース ở đây là "nguồn" (source), không phải nước sốt (sauce) — hai từ viết y hệt nhau bằng katakana, nghe ngữ cảnh là phân biệt được.
Câu ví dụ trong công việc
ソースコードはGitHubのリポジトリで管理しています。
Mã nguồn được quản lý trong repository trên GitHub.
まず既存のソースコードを読んで、処理の流れを把握してください。
Trước tiên hãy đọc mã nguồn hiện có để nắm luồng xử lý.