Tiếng Nhật IT · Lập trình
Thuật ngữ 戻り値 là gì?
Giá trị trả về (Return value)
| Thuật ngữ | 戻り値 |
|---|---|
| Cách đọc | もどりち |
| Hán-Việt | LỆ TRỊ |
| Nghĩa tiếng Việt | Giá trị trả về |
| Tiếng Anh | Return value |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Lập trình |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Kết quả hàm trả lại sau khi xử lý xong. Spec chi tiết của Nhật thường có hẳn một mục 戻り値 cho từng hàm, ghi rõ trả về gì trong trường hợp nào.
Lưu ý & thực tế
Đọc là もどりち (値 đọc ち), không phải もどりあたい. Cũng hay gặp cách viết 返り値 (かえりち), cùng nghĩa.
Câu ví dụ trong công việc
戻り値がnullの場合を考慮していませんでした。
Tôi đã không tính tới trường hợp giá trị trả về là null.
このメソッドの戻り値は、検索結果の一覧です。
Giá trị trả về của method này là danh sách kết quả tìm kiếm.