Tiếng Nhật IT · Lập trình

Thuật ngữ 関数(かんすう) là gì?

Hàm (function) (Function)

Thông tin thuật ngữ 関数
Thuật ngữ関数
Cách đọcかんすう
Hán-ViệtQUAN SỐ
Nghĩa tiếng ViệtHàm (function)
Tiếng AnhFunction
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônLập trình
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Một khối code nhận đầu vào (引数), xử lý rồi trả kết quả (戻り値). Khi review hay nghe "関数が長すぎる" (hàm dài quá) hoặc "関数に切り出す" (tách ra thành hàm riêng).

Lưu ý & thực tế

Hán-Việt là "quan số" (Nhật đổi chữ 函数 cũ thành 関数), nhưng nghĩa vẫn là "hàm" như tiếng Việt. Hàm thuộc một class thì thường gọi là メソッド.

Câu ví dụ trong công việc

Cùng một đoạn xử lý nằm rải rác nhiều chỗ, gom lại thành một hàm đi.

Hàm này dài quá, tôi nghĩ nên tách ra thành vài hàm.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe