Tiếng Nhật IT · Lập trình

Thuật ngữ ループ là gì?

Vòng lặp (Loop)

Thông tin thuật ngữ ループ
Thuật ngữループ
Cách đọcループ
Nghĩa tiếng ViệtVòng lặp
Tiếng AnhLoop
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônLập trình
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Đoạn code lặp đi lặp lại (for, while). Hay gặp: ループを回す (cho vòng lặp chạy), 無限ループ (vòng lặp vô tận — nguyên nhân kinh điển làm treo chương trình).

Câu ví dụ trong công việc

Điều kiện dừng bị sai nên đã thành vòng lặp vô tận.

Trong vòng lặp mà lần nào cũng truy cập database thì xử lý sẽ chậm.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe