Tiếng Nhật IT · Lập trình
Thuật ngữ 箇所 là gì?
Chỗ, vị trí (trong code, tài liệu) (Place, spot)
| Thuật ngữ | 箇所 |
|---|---|
| Cách đọc | かしょ |
| Hán-Việt | CÁ SỞ |
| Nghĩa tiếng Việt | Chỗ, vị trí (trong code, tài liệu) |
| Tiếng Anh | Place, spot |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Lập trình |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Một vị trí cụ thể: 修正箇所 (chỗ sửa), 該当箇所 (chỗ liên quan), 問題の箇所 (chỗ có vấn đề). Khi đếm số chỗ thường viết 3か所 hoặc 3カ所.
Câu ví dụ trong công việc
修正箇所は、黄色で示しています。
Những chỗ sửa được đánh dấu màu vàng.
エラーが出ている箇所を特定しました。
Tôi đã xác định được chỗ đang phát sinh lỗi.