Tiếng Nhật IT · Lập trình
Thuật ngữ メモリリーク là gì?
Rò rỉ bộ nhớ (Memory leak)
| Thuật ngữ | メモリリーク |
|---|---|
| Cách đọc | メモリリーク |
| Nghĩa tiếng Việt | Rò rỉ bộ nhớ |
| Tiếng Anh | Memory leak |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Lập trình |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Chương trình chiếm bộ nhớ rồi không trả lại, chạy càng lâu càng nặng, cuối cùng bị treo. Thường chỉ lộ ra sau vài ngày chạy liên tục trên server.
Câu ví dụ trong công việc
長時間動かすと遅くなるので、メモリリークを疑っています。
Chạy lâu thì chậm dần nên tôi đang nghi là rò rỉ bộ nhớ.
メモリリークの原因は、閉じていない接続でした。
Nguyên nhân rò rỉ bộ nhớ là các kết nối không được đóng.