Tiếng Nhật IT · Lập trình
Thuật ngữ 指摘 là gì?
Góp ý, chỉ ra (điểm cần sửa) (Pointing out, review comment)
| Thuật ngữ | 指摘 |
|---|---|
| Cách đọc | してき |
| Hán-Việt | CHỈ TRÍCH |
| Nghĩa tiếng Việt | Góp ý, chỉ ra (điểm cần sửa) |
| Tiếng Anh | Pointing out, review comment |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Lập trình |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Điểm reviewer chỉ ra cần sửa. Hay gặp: 指摘をもらう (nhận góp ý), 指摘事項 (danh sách điểm bị chỉ ra), 指摘を反映する (sửa theo góp ý). Ở Nhật, mỗi 指摘 thường được trả lời từng cái một.
Lưu ý & thực tế
Hán-Việt "chỉ trích" trong tiếng Việt là phê phán, còn 指摘 chỉ là "chỉ ra" — trung tính, không phải bị chê.
Câu ví dụ trong công việc
ご指摘ありがとうございます。すぐに修正します。
Cảm ơn anh đã góp ý. Tôi sửa ngay.
レビューでいただいた指摘は、すべて対応しました。
Tôi đã xử lý hết các góp ý nhận được trong buổi review.