Tiếng Nhật IT · Lập trình
Thuật ngữ フラグ là gì?
Cờ (biến đánh dấu trạng thái) (Flag)
| Thuật ngữ | フラグ |
|---|---|
| Cách đọc | フラグ |
| Nghĩa tiếng Việt | Cờ (biến đánh dấu trạng thái) |
| Tiếng Anh | Flag |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Lập trình |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Biến chỉ có hai trạng thái bật/tắt, dùng để đánh dấu một điều kiện: 削除フラグ (cờ đã xoá), 表示フラグ (cờ hiển thị). Hay nói フラグを立てる (bật cờ), フラグを下ろす hoặc フラグを倒す (tắt cờ); nói đơn giản フラグをオンにする / オフにする cũng được.
Câu ví dụ trong công việc
データは物理削除せず、削除フラグを立てて管理しています。
Dữ liệu không xoá hẳn mà quản lý bằng cách bật cờ đã xoá.
処理が終わったら、フラグを元に戻すのを忘れないでください。
Xử lý xong thì đừng quên trả cờ về như cũ.