Tiếng Nhật IT · Lập trình

Thuật ngữ 取り込み(とりこみ) là gì?

Lấy thay đổi về, gộp vào; nhập (dữ liệu) (Pulling in (changes); importing (data))

Thông tin thuật ngữ 取り込み
Thuật ngữ取り込み
Cách đọcとりこみ
Nghĩa tiếng ViệtLấy thay đổi về, gộp vào; nhập (dữ liệu)
Tiếng AnhPulling in (changes); importing (data)
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônLập trình
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Đưa thay đổi của người khác hoặc của nhánh khác vào nhánh mình (pull, merge). Hay nghe: mainの変更を取り込む (lấy thay đổi của main về), 取り込み漏れ (sót chưa lấy bản sửa về). Trong hệ thống nghiệp vụ còn rất hay gặp nghĩa "nhập dữ liệu" (import): CSV取り込み, データ取り込み処理.

Lưu ý & thực tế

Nghĩa thường ngày là "thu vào" (洗濯物の取り込み = cất quần áo phơi vào nhà). Thể động từ là 取り込む.

Câu ví dụ trong công việc

Lấy xong thay đổi của main về thì nhờ anh review.

Tôi đã lấy bản sửa của main vào nhánh làm việc.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe